Có 2 kết quả:

la
Âm Hán Việt: la,
Tổng nét: 19
Bộ: thủ 手 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: QYPT (手卜心廿)
Unicode: U+650E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: , luó
Âm Nôm: , lựa, rờ

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

la

phồn thể

Từ điển phổ thông

xưa dùng như chữ 攞

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. cầm, giữ, nắm lại
2. giương lên
3. thu lại