Có 1 kết quả:

khiên
Âm Hán Việt: khiên
Tổng nét: 19
Bộ: thủ 手 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一ノフノ丶
Thương Hiệt: QJTV (手十廿女)
Unicode: U+6510
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: qiān ㄑㄧㄢ
Âm Quảng Đông: hin1

Tự hình 2

Dị thể 2

Chữ gần giống 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Kéo áo lên, xốc áo lên trước khi ngồi xuống.