Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: khi
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): はさ.む (hasa.mu)
Âm Quảng Đông: gei1
Tổng nét: 12
Bộ: phác 攴 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丶一丨フ一丨丨一フ丶
Thương Hiệt: KRYE (大口卜水)
Unicode: U+6567
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 6