Có 1 kết quả:

kiểu
Âm Hán Việt: kiểu
Tổng nét: 16
Bộ: phác 攴 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
Thương Hiệt: HBYE (竹月卜水)
Unicode: U+657D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: jiǎo
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): つな.ぐ (tsuna.gu)

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

kiểu

phồn thể

Từ điển phổ thông

cột dính lại