Có 2 kết quả:

mỹphi
Âm Hán Việt: mỹ, phi
Tổng nét: 11
Bộ: phương 方 (+7 nét)
Hình thái: 𠂉
Nét bút: 丶一フノノ一フノ丨フ丶
Thương Hiệt: YSODE (卜尸人木水)
Unicode: U+65C7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

mỹ

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng cờ bay.

phi

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng ăn mặc.