Có 1 kết quả:

tinh
Âm Hán Việt: tinh
Tổng nét: 11
Bộ: phương 方 (+7 nét)
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 丶一フノノ一ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: YSOOI (卜尸人人戈)
Unicode: U+65CD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zing1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Tinh 旌.