Có 1 kết quả:

đích
Âm Hán Việt: đích
Unicode: U+65F3
Tổng nét: 7
Bộ: nhật 日 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノフ丶
Thương Hiệt: API (日心戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

đích

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sáng sủa. Rõ ràng — Chỉ chung các đồ trang sức trên mặt đàn bà con gái — Cũng dùng như chữ Đích 的.

Từ ghép 1