Có 1 kết quả:

triết
Âm Hán Việt: triết
Tổng nét: 11
Bộ: nhật 日 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丨一ノノ一丨
Thương Hiệt: AQHL (日手竹中)
Unicode: U+6663
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: zhé
Âm Quảng Đông: zai3, zit3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

triết

phồn thể

Từ điển phổ thông

sáng chói

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 晢.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Triết 晢.