Có 1 kết quả:
mộ
Tổng nét: 14
Bộ: nhật 日 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱莫日
Nét bút: 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一
Thương Hiệt: TAKA (廿日大日)
Unicode: U+66AE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: mù ㄇㄨˋ
Âm Nôm: mò, mộ
Âm Nhật (onyomi): ボ (bo)
Âm Nhật (kunyomi): く.れる (ku.reru), く.らす (ku.rasu)
Âm Hàn: 모
Âm Quảng Đông: mou6
Âm Nôm: mò, mộ
Âm Nhật (onyomi): ボ (bo)
Âm Nhật (kunyomi): く.れる (ku.reru), く.らす (ku.rasu)
Âm Hàn: 모
Âm Quảng Đông: mou6
Tự hình 6

Chữ gần giống 4
Một số bài thơ có sử dụng
• Biên thượng văn già kỳ 1 - 邊上聞笳其一 (Đỗ Mục)
• Cảm ngộ kỳ 07 - 感遇其七 (Trần Tử Ngang)
• Đáo gia - 到家 (Đặng Minh Bích)
• Điểm giáng thần (Cô quán điều điều) - 點絳唇(孤館迢迢) (Chu Bang Ngạn)
• Điệp luyến hoa - 蝶戀花 (Lý Dục)
• Hoạ vân đồ - 畫雲圖 (Trịnh Hoài Đức)
• Tiến để Phú Xuân kiều tiểu khế, thư hoài nhị tác kỳ 2 - Hựu thất ngôn cổ phong thập thất vận - 進抵富春橋小憩,書懷二作其二-又七言古風十七韻 (Phan Huy Ích)
• Tiên tổ kỵ nhật hữu cảm - 先祖忌日有感 (Lê Cảnh Tuân)
• Trùng dương - 重陽 (Cao Thích)
• Vi quan khổ - 為官苦 (Viên Hoằng Đạo)
• Cảm ngộ kỳ 07 - 感遇其七 (Trần Tử Ngang)
• Đáo gia - 到家 (Đặng Minh Bích)
• Điểm giáng thần (Cô quán điều điều) - 點絳唇(孤館迢迢) (Chu Bang Ngạn)
• Điệp luyến hoa - 蝶戀花 (Lý Dục)
• Hoạ vân đồ - 畫雲圖 (Trịnh Hoài Đức)
• Tiến để Phú Xuân kiều tiểu khế, thư hoài nhị tác kỳ 2 - Hựu thất ngôn cổ phong thập thất vận - 進抵富春橋小憩,書懷二作其二-又七言古風十七韻 (Phan Huy Ích)
• Tiên tổ kỵ nhật hữu cảm - 先祖忌日有感 (Lê Cảnh Tuân)
• Trùng dương - 重陽 (Cao Thích)
• Vi quan khổ - 為官苦 (Viên Hoằng Đạo)
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
buổi chiều tối
Từ điển trích dẫn
1. (Danh) Chiều, lúc mặt trời sắp lặn. ◇Đỗ Phủ 杜甫: “Mộ đầu Thạch Hào thôn, Hữu lại dạ tróc nhân” 暮投石壕村, 有吏夜捉人 (Thạch Hào lại 石壕吏) Buổi chiều đến xóm Thạch Hào, Có kẻ lại tới bắt người lúc tối.
2. (Tính) Vào buổi chiều. ◎Như: “mộ yên” 暮煙 khói chiều, “mộ sắc” 暮色 trời chiều, hoàng hôn. ◇Nguyễn Trãi 阮廌: “Nhiễm nhiễm hàn giang khởi mộ yên” 冉冉寒江起暮煙 (Thần Phù hải khẩu 神苻海口) Trên sông lạnh khói chiều từ từ bốc lên.
3. (Tính) Muộn, cuối. ◎Như: “mộ niên” 暮年 tuổi già, “tuế mộ” 歲暮 cuối năm. ◇Cao Bá Quát 高伯适: “Mộ niên tâm thượng tráng” 暮年心尚壯 (Bảo Xuyên ông 寶川翁) Tuổi già (nhưng) lòng còn mạnh mẽ.
4. (Tính) Suy đồi, tàn. ◎Như: “mộ khí” 暮氣 hơi tàn (nói lúc ý khí đã suy kém).
2. (Tính) Vào buổi chiều. ◎Như: “mộ yên” 暮煙 khói chiều, “mộ sắc” 暮色 trời chiều, hoàng hôn. ◇Nguyễn Trãi 阮廌: “Nhiễm nhiễm hàn giang khởi mộ yên” 冉冉寒江起暮煙 (Thần Phù hải khẩu 神苻海口) Trên sông lạnh khói chiều từ từ bốc lên.
3. (Tính) Muộn, cuối. ◎Như: “mộ niên” 暮年 tuổi già, “tuế mộ” 歲暮 cuối năm. ◇Cao Bá Quát 高伯适: “Mộ niên tâm thượng tráng” 暮年心尚壯 (Bảo Xuyên ông 寶川翁) Tuổi già (nhưng) lòng còn mạnh mẽ.
4. (Tính) Suy đồi, tàn. ◎Như: “mộ khí” 暮氣 hơi tàn (nói lúc ý khí đã suy kém).
Từ điển Thiều Chửu
① Tối, lúc mặt trời sắp lặn gọi là mộ.
② Già, cuối, như mộ niên 暮年 tuổi già, tuế mộ 歲暮 cuối năm, mộ khí 暮氣 hơi tàn, v.v. (nói lúc ý khí đã suy kém).
② Già, cuối, như mộ niên 暮年 tuổi già, tuế mộ 歲暮 cuối năm, mộ khí 暮氣 hơi tàn, v.v. (nói lúc ý khí đã suy kém).
Từ điển Trần Văn Chánh
① Trời sắp tối: 暮色 Mờ mờ tối, xâm xẩm tối;
② (Thời gian) sắp hết, cuối, già: 暮年 Tuổi cuối đời; 歲暮 Cuối năm; 日暮鄉關何處是,煙波江上使人愁 Trời tối quê hương đâu tá nhỉ? Đầy sông khói sóng gợi niềm tây (Thôi Hiệu: Hoàng hạc lâu).
② (Thời gian) sắp hết, cuối, già: 暮年 Tuổi cuối đời; 歲暮 Cuối năm; 日暮鄉關何處是,煙波江上使人愁 Trời tối quê hương đâu tá nhỉ? Đầy sông khói sóng gợi niềm tây (Thôi Hiệu: Hoàng hạc lâu).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Buổi chiều tối — Muộn. Gần hết thời gian — Già cả. Tuổi già.
Từ ghép 9
bạc mộ 薄暮 • đán mộ 旦暮 • mộ cảnh 暮景 • mộ niên 暮年 • mộ tuế 暮嵗 • mộ xuân 暮春 • nhật mộ 日暮 • triêu mộ 朝暮 • vãn mộ 晚暮