Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Tổng nét: 6
Bộ: mộc 木 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: XDO (重木人)
Unicode: U+6741
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): いり (iri)

Tự hình 1