Có 2 kết quả:

thiễmtạm
Âm Hán Việt: thiễm, tạm
Tổng nét: 12
Bộ: mộc 木 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一フ丨一ノノ一丨一丨ノ丶
Thương Hiệt: KLD (大中木)
Unicode: U+6920
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: qiàn
Âm Quảng Đông: cim3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 槧.

tạm

giản thể

Từ điển phổ thông

1. bản gỗ để viết
2. bản in (hay bản dịch) sách
3. thư từ

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 槧.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 槧

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Bản gỗ để viết;
② Bản in (hay bản dịch) (sách);
③ Thư từ.