Có 1 kết quả:

uy
Âm Hán Việt: uy
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶一ノ一フノ一フノ丶
Thương Hiệt: DIHV (木戈竹女)
Unicode: U+6972
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): イ (i)
Âm Nhật (kunyomi): おま.る (oma.ru), おかわ (okawa), とい (toi)
Âm Quảng Đông: wai1

Tự hình 2

1/1

uy

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái bô dùng để tiểu tiện vào.