Có 2 kết quả:

sàotiễu
Âm Hán Việt: sào, tiễu
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: DVVD (木女女木)
Unicode: U+6A14
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: rào, sào, trèo
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): す (su), すく.う (suku.u), た.える (ta.eru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: caau4, ziu2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái lều nhỏ cất cao trên mặt ao đầm, để làm chòi canh — Một âm khác là Tiễu. Xem Tiễu.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Góc cạnh — Gấp rút nóng nảy.