Có 1 kết quả:

cơ duyên

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Phật giáo thuật ngữ: Căn cơ và nhân duyên. ◇Kim quang minh tối thắng vương kinh 金光明最勝王經: “Phật thế tôn vô hữu phân biệt, tùy kì khí lượng, thiện ứng cơ duyên, vi bỉ thuyết pháp, thị Như Lai hành” 佛世尊無有分別, 隨其器量, 善應機緣, 為彼說法, 是如來行 (Như Lai thọ lượng phẩm 如來壽量品).
2. Phiếm chỉ cơ hội và nhân duyên. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: “Cô cùng Lưu Bị, cửu dục đầu ư môn hạ, nại cơ duyên vị ngộ” 孤窮劉備, 久欲投於門下, 奈機緣未遇 (Đệ nhị thập tứ hồi).

Một số bài thơ có sử dụng