Có 2 kết quả:

choaqua
Âm Hán Việt: choa, qua
Tổng nét: 15
Bộ: mộc 木 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丨フフ丨フ丨フ一丶フ丶
Thương Hiệt: DYBB (木卜月月)
Unicode: U+6A9B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): タ (ta), テ (te)
Âm Nhật (kunyomi): つえ (tsue)
Âm Quảng Đông: zaa1

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

choa

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái roi — Cái ống dài — Cũng đọc Qua.

qua

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái gậy, cái roi — Cái ống dài.