Có 1 kết quả:

quy túc

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Chốn đi về, nơi quy tụ. ◇Tần Quan 秦觀: “Biệt bạch hắc âm dương, yếu kì quy túc, quyết kì hiềm nghi, thử luận sự chi văn, như Tô Tần, Trương Nghi chi sở tác thị dã” 別白黑陰陽, 要其歸宿, 決其嫌疑, 此論事之文, 如 蘇秦, 張儀之所作是也 (Hàn Dũ luận 韓愈論).
2. Nơi dừng chân, chỗ nghỉ ngơi. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: “Nhật kí mộ, trì trừ khoáng dã, vô sở quy túc” 日既暮, 踟躇曠野, 無所歸宿 (Trừu tràng 抽腸).
3. Kết cục, kết quả, chỗ kí thác sau cùng. ◇Thanh Xuân Chi Ca 青春之歌: “Giá thị ngã tối hậu đích quy túc: quang vinh địa tử” 這是我最後的歸宿: 光榮地死 (Đệ nhị bộ, Đệ nhị ngũ chương).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Gom lại, tóm lại — Phần gom tóm, kết thúc bài văn.

Một số bài thơ có sử dụng