Có 1 kết quả:

ngạt
Âm Hán Việt: ngạt
Tổng nét: 5
Bộ: ngạt 歹 (+1 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 丨一ノフ丶
Thương Hiệt: YNI (卜弓戈)
Unicode: U+6B7A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: cān, dǎi
Âm Quảng Đông: daai2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Dạng cổ của chữ 歹.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Ngạt 歹.