Có 1 kết quả:

chú
Âm Hán Việt: chú
Tổng nét: 9
Bộ: thù 殳 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一丨一ノフフ丶
Thương Hiệt: YGHNE (卜土竹弓水)
Unicode: U+6BB6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zyu3

Tự hình 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Liệng. Ném — Cũng dùng như chữ Chú 注.