Có 1 kết quả:

hạt
Âm Hán Việt: hạt
Tổng nét: 13
Bộ: mao 毛 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノフノ丶フノ一一フ
Thương Hiệt: AVHQU (日女竹手山)
Unicode: U+6BFC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hot3

Tự hình 1

Dị thể 5

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vải len, nỉ, dệt bằng lông — Mụn nhọt ở đầu.