Có 1 kết quả:

lâu
Âm Hán Việt: lâu
Unicode: U+6C00
Tổng nét: 15
Bộ: mao 毛 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一一フ
Thương Hiệt: LVHQU (中女竹手山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 7

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nệm bằng lông thú.