Có 1 kết quả:

dương
Âm Hán Việt: dương
Tổng nét: 8
Bộ: khí 气 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一一フ丨フ一一
Thương Hiệt: ONA (人弓日)
Unicode: U+6C1C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: , yáng
Âm Quảng Đông: joeng4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

dương

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ Dương 陽.