Có 1 kết quả:

tình
Âm Hán Việt: tình
Tổng nét: 12
Bộ: khí 气 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一一フ一一丨一丨フ一一
Thương Hiệt: ONQMB (人弓手一月)
Unicode: U+6C30
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Pinyin: qíng
Âm Quảng Đông: cing1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tình

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

chất xyanogen (công thức hoá học: CN2)

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Xyanogen (chất hoá hợp than và đạm, công thức CN2).