Có 1 kết quả:

dưỡng
Âm Hán Việt: dưỡng
Unicode: U+6C31
Tổng nét: 13
Bộ: khí 气 (+9 nét)
Hình thái: ⿹
Nét bút: ノ一一フ丨フ一一一ノフノノ
Thương Hiệt: ONAMH (人弓日一竹)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

dưỡng

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ Dưỡng 氧.