Có 2 kết quả:

mậtvật
Âm Hán Việt: mật, vật
Âm Pinyin: ,
Âm Nôm: vắt, vẩn, vật
Unicode: U+6C95
Tổng nét: 7
Bộ: thuỷ 水 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノフノノ
Thương Hiệt: EPHH (水心竹竹)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

mật

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Ẩn giấu, tiềm tàng.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ẩn giấu bên trong — Đục bẩn. Nhơ bẩn — Ta có người đọc Vật.

vật

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. ẩn giấu, tiềm tàng
2. chìm

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Chìm;
② 【沕穆】vật mục [wùmù] Thâm sâu vi diệu, sâu xa.