Có 1 kết quả:

tông
Âm Hán Việt: tông
Unicode: U+6DD9
Tổng nét: 11
Bộ: thuỷ 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶丶フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

tông

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nước chảy ào ào

Từ điển trích dẫn

1. (Trạng thanh) Tiếng nước chảy róc rách, rả rích. ◇Cao Thích 高適: “Thạch tuyền tông tông nhược phong vũ, Quế hoa tùng tử thường mãn địa” 石泉淙淙若風雨, 桂花松子常滿地 (Phú đắc hoàn san 賦得還山) Suối đá chảy róc rách như là gió mưa, Hoa quế quả thông thường đầy đất.
2. (Trạng thanh) Tiếng nhạc từng tưng. ◇Nguyên Kết 元結: “Ngã hữu kim thạch hề, kích phụ tông tông” 我有金石兮, 擊拊淙淙 (Bổ nhạc ca 補樂歌, Lục anh 六英) Ta có (nhạc khí) tiếng kim tiếng thạch, đánh gõ từng tưng.
3. (Tính) Dáng nước chảy.

Từ điển Thiều Chửu

① Tông tông 淙淙 tuôn tuôn, tiếng nước chảy như mưa gió.

Từ điển Trần Văn Chánh

【淙淙】tông tông [cóngcóng] (thanh) Róc rách: 泉水淙淙 Suối chảy róc rách.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thấm vào — Tiếng nước nhỏ long tong.