Có 1 kết quả:

miện
Âm Hán Việt: miện
Âm Pinyin: miǎn
Âm Nôm: dợn, giờn, gợn, miến, xan
Âm Nhật Bản: oboreru, shizumu
Âm Quảng Đông: min5
Unicode: U+6E4E
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一ノ丨フ丨丨一一一
Thương Hiệt: EMWL (水一田中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

miện

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. say rượu
2. say đắm

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Say mê vì rượu. ◇Hán Thư 漢書: “Quân miện ư tửu, dâm ư sắc, hiền nhân tiềm, quốc gia nguy” 君湎于酒, 淫于色, 賢人潛, 國家危 (Ngũ hành chí trung chi hạ 五行志中之下).
2. (Động) Chìm đắm. ◎Như: “trầm miện” 沉湎 say đắm. ◇Lễ Kí 禮記: “Mạn dị dĩ phạm tiết, lưu miện dĩ vong bổn” 慢易以犯節, 流湎以亡本 (Nhạc kí 樂記).
3. (Tính) Xa. § Dùng như chữ “miễn” 緬.

Từ điển Thiều Chửu

① Trầm miện 沉湎 say đắm, say sưa không biết trở lại.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 沉湎 [chén miăn].