Có 1 kết quả:

sùng
Âm Hán Việt: sùng
Tổng nét: 14
Bộ: thuỷ 水 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丨フ丨丶丶フ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: EUJF (水山十火)
Unicode: U+6F34
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: song, sũng
Âm Quảng Đông: zong6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng chảy.