Có 1 kết quả:

phục
Âm Hán Việt: phục
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Thương Hiệt: EHOE (水竹人水)
Unicode: U+6F93
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): フク (fuku)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Phục 洑.