Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: huỳnh, oanh
Tổng nét: 17
Bộ: thuỷ 水 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: EFFD (水火火木)
Unicode: U+6FDA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): エイ (ei), ヨウ (yō)
Âm Nhật (kunyomi): おがわ (ogawa)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jing4

Tự hình 1

Dị thể 3