Có 1 kết quả:

hân
Âm Hán Việt: hân
Unicode: U+7098
Tổng nét: 8
Bộ: hoả 火 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nướng trên lửa — Nấu chín — Sáng bừng.