Có 2 kết quả:

hĩnhthinh
Âm Hán Việt: hĩnh, thinh
Tổng nét: 9
Bộ: hoả 火 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𢀖
Nét bút: 丶ノノ丶フ丶一丨一
Thương Hiệt: FNOM (火弓人一)
Unicode: U+70C3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: tīng
Âm Quảng Đông: ting1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

hĩnh

giản thể

Từ điển phổ thông

hydrocacbon (hoá học)

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Hiđro-cacbon (Hydrocarbon).

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 烴

thinh

giản thể

Từ điển phổ thông

hydrocacbon (hoá học)

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Hiđro-cacbon (Hydrocarbon).

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 烴