Có 1 kết quả:

diễn
Âm Hán Việt: diễn
Tổng nét: 10
Bộ: hoả 火 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶ノ一丨一フ丶
Thương Hiệt: FNKG (火弓大土)
Unicode: U+70F6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sáng chói, rực rỡ.