Có 1 kết quả:

yết
Âm Hán Việt: yết
Tổng nét: 11
Bộ: hoả 火 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一丨フ一一
Thương Hiệt: FRB (火口月)
Unicode: U+7106
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): エツ (etsu), エチ (echi), ケン (ken), エン (en)
Âm Hàn:

Tự hình 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ánh lửa.

Từ ghép 1