Có 1 kết quả:

Âm Hán Việt:
Tổng nét: 15
Bộ: ngưu 牛 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶ノ一一丨
Thương Hiệt: SIHQ (尸戈竹手)
Unicode: U+729A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: wai3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên loài trâu giống tốt, hai tai màu đen.