Có 1 kết quả:

bi
Âm Hán Việt: bi
Tổng nét: 19
Bộ: ngưu 牛 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨一丨フ丨丨一フ丶丨フ一一ノフノフ
Thương Hiệt: HQWLP (竹手田中心)
Unicode: U+72A4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bei1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

bi

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Giống trâu nhỏ bé.