Có 1 kết quả:

bạt
Âm Hán Việt: bạt
Tổng nét: 5
Bộ: khuyển 犬 (+1 nét)
Nét bút: 一ノフ丶丶
Thương Hiệt: IKK (戈大大)
Unicode: U+72AE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: , , quǎn
Âm Nhật (onyomi): ハツ (hatsu), バチ (bachi)
Âm Quảng Đông: bat6

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

bạt

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

đường chó đi

Từ điển Trần Văn Chánh

Đường chó đi.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng chạy của chó.