Có 1 kết quả:

kháng
Âm Hán Việt: kháng
Tổng nét: 7
Bộ: khuyển 犬 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノ丶一ノフ
Thương Hiệt: KHYHN (大竹卜竹弓)
Unicode: U+72BA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: kàng
Âm Quảng Đông: kong3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Con chó thật mạnh, dữ — Tên một loài Khỉ.