Có 2 kết quả:

atriệu
Âm Hán Việt: a, triệu
Tổng nét: 9
Bộ: khuyển 犬 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ丶一フノ丶
Thương Hiệt: KHLMO (大竹中一人)
Unicode: U+72E3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: zhào

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

a

Từ điển trích dẫn

1. § Tham khảo: Phật Quang Đại Từ Điển 佛光大辭典. Xem “a” 阿: “Tất Đàm tự 狣 (a, đoản âm)” 悉曇字狣 (a, 短音).

Từ điển trích dẫn

1. § Tham khảo: Phật Quang Đại Từ Điển 佛光大辭典. Xem “a” 阿: “Tất Đàm tự 狣 (a, đoản âm)” 悉曇字狣 (a, 短音).