Có 2 kết quả:

liệplạp
Âm Hán Việt: liệp, lạp
Tổng nét: 11
Bộ: khuyển 犬 (+8 nét)
Nét bút: ノフノ丶丶ノノフ一一丨
Thương Hiệt: KHFHN (大竹火竹弓)
Unicode: U+731F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: liè
Âm Nhật (onyomi): リョウ (ryō), レフ (refu)
Âm Nhật (kunyomi): かり (kari), か.る (ka.ru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

liệp

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. bắt
2. săn thú
3. thổi phất
4. gió thổi vù vù (liệp liệp)

lạp

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. bắt
2. săn thú
3. thổi phất
4. gió thổi vù vù (liệp liệp)