Có 2 kết quả:

hiêunghiêu
Âm Hán Việt: hiêu, nghiêu
Unicode: U+735F
Tổng nét: 15
Bộ: khuyển 犬 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ一丨一一丨一一丨一一ノフ
Thương Hiệt: KHGGU (大竹土土山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

hiêu

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Hung bạo, dữ dằn — Một âm là Nghiêu. Xem Nghiêu.

nghiêu

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Con chó dại — Một âm là Hiêu. Xem Hiêu.