Có 1 kết quả:

uế
Âm Hán Việt: uế
Tổng nét: 16
Bộ: khuyển 犬 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノ丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶
Thương Hiệt: KHYMH (大竹卜一竹)
Unicode: U+7369
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ワイ (wai), エ (e)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wai3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một sắc dân thiểu số Trung Hoa, cư ngụ tại vùng Liên ninh.