Có 1 kết quả:

Âm Hán Việt:
Tổng nét: 7
Bộ: ngọc 玉 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一フフ一
Thương Hiệt: MGNVM (一土弓女一)
Unicode: U+739B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nôm:
Âm Quảng Đông: maa5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

1. mã hiệu
2. (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 瑪.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 瑪

Từ ghép 1