Có 3 kết quả:

quỳnhtoàntuyền
Âm Hán Việt: quỳnh, toàn, tuyền
Âm Pinyin: xuán
Unicode: U+7401
Tổng nét: 11
Bộ: ngọc 玉 (+7 nét)
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 一一丨一ノ一フ丨一ノ丶
Thương Hiệt: MGONO (一土人弓人)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Quỳnh 瓊 — Một âm khác là Quỳnh.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ngọc đẹp — Một âm là Quỳnh. Xem Quỳnh.

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng như 璇.