Có 2 kết quả:

thiếnđiển
Âm Hán Việt: thiến, điển
Unicode: U+7420
Tổng nét: 12
Bộ: ngọc 玉 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨フ一丨丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

thiến

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. như chữ 腆
2. như chữ 瑱

điển

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

một loại ngọc