Có 1 kết quả:

xương
Âm Hán Việt: xương
Tổng nét: 12
Bộ: ngọc 玉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨フ一一丨フ一一
Thương Hiệt: MGAA (一土日日)
Unicode: U+7429
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: chāng
Âm Nhật (onyomi): ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): みみだま (mimidama)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xương

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

ngọc đeo tai