Có 2 kết quả:

sướngđãng
Âm Hán Việt: sướng, đãng
Âm Pinyin: chàng, dàng, yáng
Unicode: U+7452
Tổng nét: 13
Bộ: ngọc 玉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨フ一一一ノフノノ
Thương Hiệt: MGNBK (一土弓月大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

sướng

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đồ cúng thời xưa.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một loại ngọc đẹp — Cũng đọc Đãng và dùng như chữ Đãng 蕩.

đãng

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Đãng 璗 — Một âm là Sướng.