Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 9
Bộ: điền 田 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一丨一
Thương Hiệt: FW (火田)
Unicode: U+7551
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: tián
Âm Nôm: dền, đèn, vặc
Âm Nhật (kunyomi): はた (hata), はたけ (hatake), -ばたけ (-batake)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: tin4

Tự hình 1