Có 1 kết quả:

cai
Âm Hán Việt: cai
Tổng nét: 11
Bộ: điền 田 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一フノノ丶
Thương Hiệt: WYVO (田卜女人)
Unicode: U+7561
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カイ (kai)
Âm Nhật (kunyomi): はて (hate)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

cai

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vùng đất. Như chữ Cai 垓.