Có 1 kết quả:

chửu
Âm Hán Việt: chửu
Unicode: U+759B
Tổng nét: 8
Bộ: nạch 疒 (+3 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨丶
Thương Hiệt: XKDI (重大木戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bệnh đau bụng, bệnh về ruột.