Có 1 kết quả:

kỳ
Âm Hán Việt: kỳ
Âm Pinyin: , zhī
Âm Quảng Đông: kei4
Unicode: U+75A7
Tổng nét: 9
Bộ: nạch 疒 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一ノフ一フ
Thương Hiệt: KHVP (大竹女心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

kỳ

phồn thể

Từ điển phổ thông

bệnh - như chữ 祇

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bệnh hoạn.